获利回吐
Phồn thể: 獲利回吐
huò lì huí tǔ
Âm Hán Việt: hoạch lợi hồi thổ
1.(finance) chốt lời
(finance) profit-taking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 獲利回吐
huò lì huí tǔ
Âm Hán Việt: hoạch lợi hồi thổ
1.(finance) chốt lời
(finance) profit-taking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác