莱斯特郡
Phồn thể: 萊斯特郡
Lái sī tè jùn
Âm Hán Việt: lai tư đặc quận
1.Leicestershire, hạt của Anh
Leicestershire, English county
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác