莫测高深
Phồn thể: 莫測高深
mò cè gāo shēn
Âm Hán Việt: mạc trắc cao thâm
1.bí ẩn
2.vượt quá tầm hiểu biết
3.khó lường
enigmatic · beyond one's depth · unfathomable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác