莫杰斯特
Phồn thể: 莫傑斯特
Mò jié sī tè
Âm Hán Việt: mạc kiệt tư đặc
1.Modest (tên)
2.Modeste (tên)
Modest (name) · Modeste (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác