莫拉莱斯
Phồn thể: 莫拉萊斯
Mò lā lái sī
Âm Hán Việt: mạc lạp lai tư
1.Morales
Morales
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 莫拉萊斯
Mò lā lái sī
Âm Hán Việt: mạc lạp lai tư
1.Morales
Morales
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác