莫卧儿王朝
Phồn thể: 莫臥兒王朝
Mò wò ér Wáng cháo
Âm Hán Việt: mạc ngoạ nhi vương triều
1.Triều đại Mughal hay Mogul (1526-1858)
Mughal or Mogul Dynasty (1526-1858)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác