莫克姆湾
Phồn thể: 莫克姆灣
Mò kè mǔ wān
Âm Hán Việt: mạc khắc mẫu loan
1.Vịnh Morecambe
Morecambe Bay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 莫克姆灣
Mò kè mǔ wān
Âm Hán Việt: mạc khắc mẫu loan
1.Vịnh Morecambe
Morecambe Bay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác