莫伊谢耶夫
Phồn thể: 莫伊謝耶夫
Mò yī xiè yē fū
Âm Hán Việt: mạc y tạ gia phu
1.Moiseyev (tên)
2.Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và người sáng lập đoàn múa Moiseyev
Moiseyev (name) · Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), choreographer of folk dance and founder of Moiseyev dance company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác