荷枪实弹
Phồn thể: 荷槍實彈
hè qiāng shí dàn
Âm Hán Việt: hạ thương thực đạn
1.(thành ngữ) vũ trang
2.mang theo vũ khí đã nạp đạn
(idiom) armed · carrying a loaded firearm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác