荷属圣马丁
Phồn thể: 荷屬聖馬丁
Hé shǔ Shèng mǎ dīng
Âm Hán Việt: hà thuộc thánh mã đinh
1.Sint Maarten, quốc gia đảo ở Caribe
Sint Maarten, island country in the Caribbean
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác