荷兰王国
Phồn thể: 荷蘭王國
Hé lán wáng guó
Âm Hán Việt: hà lan vương quốc
1.Vương quốc Hà Lan
Koninkrijk der Nederlanden · Kingdom of the Netherlands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác