荷兰式拍卖
Phồn thể: 荷蘭式拍賣
Hé lán shì pāi mài
Âm Hán Việt: hà lan thức phách mại
1.Đấu giá kiểu Hà Lan
2.đấu giá giảm dần
Dutch auction · descending-price auction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác