药代动力学
Phồn thể: 藥代動力學
yào dài dòng lì xué
Âm Hán Việt: dược đại động lực học
1.dược động học
pharmacokinetics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 藥代動力學
yào dài dòng lì xué
Âm Hán Việt: dược đại động lực học
1.dược động học
pharmacokinetics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác