荣辱与共
Phồn thể: 榮辱與共
róng rǔ yǔ gòng
Âm Hán Việt: vinh nhục dữ cộng
1.(bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)
(of friends or partners) to share both the honor and the disgrace (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác