荣誉国民
Phồn thể: 榮譽國民
róng yù guó mín
Âm Hán Việt: vinh dự quốc dân
(Tw) retired soldier; veteran
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 榮譽國民
róng yù guó mín
Âm Hán Việt: vinh dự quốc dân
(Tw) retired soldier; veteran
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác