荣禄大夫
Phồn thể: 榮祿大夫
róng lù dà fū
Âm Hán Việt: vinh lộc đại phu
1.một cấp bậc trong quan trường
a rank in government service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác