荡气回肠
Phồn thể: 蕩氣回腸
dàng qì huí cháng
Âm Hán Việt: đãng khí hồi tràng
1.đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.)
2.cảm động sâu sắc
heart-rending (drama, music, poem etc) · deeply moving
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác