荒谬无稽
Phồn thể: 荒謬無稽
huāng miù wú jī
Âm Hán Việt: hoang mậu vô kê
1.hoàn toàn nực cười và vô căn cứ
completely ridiculous and unfounded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác