草根网民
Phồn thể: 草根網民
cǎo gēn wǎng mín
Âm Hán Việt: thảo căn võng dân
1.cư dân mạng bình dân
grassroots netizens
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác