荆榛满目
Phồn thể: 荊榛滿目
jīng zhēn mǎn mù
Âm Hán Việt: kinh trăn mãn mục
1.gai góc đầy mắt (thành ngữ); gặp nhiều rắc rối
thorns and brambles as far as eye can see (idiom); beset by troubles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác