茹荤饮酒
Phồn thể: 茹葷飲酒
rú hūn yǐn jiǔ
Âm Hán Việt: như huân ẩm tửu
1.ăn thịt và uống rượu
to eat meat and drink wine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác