茶余饭饱
Phồn thể: 茶餘飯飽
chá yú fàn bǎo
Âm Hán Việt: trà dư phạn bão
1.xem 茶余饭后
see 茶余饭后
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 茶餘飯飽
chá yú fàn bǎo
Âm Hán Việt: trà dư phạn bão
1.xem 茶余饭后
see 茶余饭后
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác