茎
Phồn thể: 莖
jīng
Âm Hán Việt: hành
HSK 7-9lượng từ 条
1.cuống
2.thân
stalk · stem
danh từbộ 艹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 莖
jīng
Âm Hán Việt: hành
1.cuống
2.thân
stalk · stem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác