茉莉花茶
mò li huā chá
Âm Hán Việt: mạt lị hoa trà
1.trà hoa nhài
jasmine tea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmò li huā chá
Âm Hán Việt: mạt lị hoa trà
1.trà hoa nhài
jasmine tea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác