茅箭区
Phồn thể: 茅箭區
Máo jiàn Qū
Âm Hán Việt: mao tiễn âu
Maojian, a district of Shiyan City 十堰市, Hubei
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 茅箭區
Máo jiàn Qū
Âm Hán Việt: mao tiễn âu
Maojian, a district of Shiyan City 十堰市, Hubei
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác