茅盾文学奖
Phồn thể: 茅盾文學獎
Máo Dùn Wén xué jiǎng
Âm Hán Việt: mao thuẫn văn học thưởng
1.Giải thưởng Văn học Mao Thuẫn, giải thưởng của Trung Quốc cho sáng tác tiểu thuyết, trao tặng từ năm 1982
Mao Dun Literature Prize, PRC prize for novel writing, awarded since 1982
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác