茅塞顿开
Phồn thể: 茅塞頓開
máo sè dùn kāi
Âm Hán Việt: mao tắc đốn khai
1.tối tăm đột nhiên bừng sáng (thành ngữ); đột nhiên hiểu ra và mọi thứ trở nên rõ ràng
murky darkness suddenly opens (idiom); a sudden flash of insight and all is clear
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác