范德瓦耳斯
Fàn dé Wǎ ěr sī
Âm Hán Việt: phạm đức ngoã nhĩ tư
1.van der Waals
2.Johannes Diderik van der Waals (1837-1923), nhà vật lý người Hà Lan
van der Waals · Johannes Diderik van der Waals (1837-1923), Dutch physicist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác