范德格拉夫
Fàn dé gé lā fū
Âm Hán Việt: phạm đức cách lạp phu
1.Van de Graaff (tên gọi)
2.Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ
Van de Graaff (name) · Robert J. Van de Graaff (1901-1967), American physicist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác