苹果蠹蛾
Phồn thể: 蘋果蠹蛾
píng guǒ dù é
Âm Hán Việt: bình quả đố nga
1.bọ ngài táo
2.bọ ngài codlin
codling moth (Cydia pomonella)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác