英雄救美
yīng xióng jiù měi
Âm Hán Việt: anh hùng cứu mỹ
1.anh hùng cứu mỹ nhân
heroic rescue of a damsel in distress
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác