英明果断
Phồn thể: 英明果斷
yīng míng guǒ duàn
Âm Hán Việt: anh minh quả đoạn
1.sáng suốt và quyết đoán
wise and resolute
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác