英式橄榄球
Phồn thể: 英式橄欖球
Yīng shì gǎn lǎn qiú
Âm Hán Việt: anh thức cảm lãm cầu
1.bóng bầu dục kiểu Anh
rugby
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 英式橄欖球
Yīng shì gǎn lǎn qiú
Âm Hán Việt: anh thức cảm lãm cầu
1.bóng bầu dục kiểu Anh
rugby
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác