英年早逝
yīng nián zǎo shì
Âm Hán Việt: anh niên tảo thệ
1.chết sớm (thành ngữ)
2.bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao
to die an untimely death (idiom) · to be cut off in one's prime
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác