英姿飒爽
Phồn thể: 英姿颯爽
yīng zī sà shuǎng
Âm Hán Việt: anh tư táp sảng
1.(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ
2.tư thế hiên ngang
(of a person) valiant and formidable-looking · to carry oneself tall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác