英国石油公司
Phồn thể: 英國石油公司
Yīng guó shí yóu gōng sī
Âm Hán Việt: anh quốc thạch dầu công ti
1.Tập đoàn Dầu khí Anh, BP
British Petroleum, BP
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác