英国广播公司
Phồn thể: 英國廣播公司
Yīng guó Guǎng bō Gōng sī
Âm Hán Việt: anh quốc quảng bá công ti
1.Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh
2.BBC
British Broadcasting Corporation · BBC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác