英吉利海峡
Phồn thể: 英吉利海峽
Yīng jí lì Hǎi xiá
Âm Hán Việt: anh cát lợi hải hiệp
1.Eo biển Anh
English Channel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 英吉利海峽
Yīng jí lì Hǎi xiá
Âm Hán Việt: anh cát lợi hải hiệp
1.Eo biển Anh
English Channel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác