苯并噻吩
Phồn thể: 苯並噻吩
běn bìng sāi fēn
1.benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và một vòng cyclopenten)
benzothiophene C8H9, a heterocyclic compound (with one benzene ring and one cyclopentene ring)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác