苯丙酮尿症
běn bǐng tóng niào zhèng
Âm Hán Việt: bản bính đồng niệu chứng
1.(y học) phenylketonuria
(medicine) phenylketonuria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác