苯
běn
Âm Hán Việt: bản
1.benzen
2.benzol (hóa học)
benzene · benzol (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácběn
Âm Hán Việt: bản
1.benzen
2.benzol (hóa học)
benzene · benzol (chemistry)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác