苦苦哀求
kǔ kǔ āi qiú
Âm Hán Việt: khổ khổ ai cầu
1.cầu xin thảm thiết
2.van nài
to entreat piteously · to implore
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác