苦思冥想
kǔ sī míng xiǎng
Âm Hán Việt: khổ tư minh tưởng
1.suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
2.vắt óc
(idiom) to think deeply; to rack one's brains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác