苦心经营
Phồn thể: 苦心經營
kǔ xīn jīng yíng
Âm Hán Việt: khổ tâm kinh doanh
1.dày công gầy dựng sự nghiệp
to build up an enterprise through painstaking efforts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác