苦尽甘来
Phồn thể: 苦盡甘來
kǔ jìn gān lái
Âm Hán Việt: khổ tận cam lai
HSK 7-9
1.khổ tận cam lai (thành ngữ); thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu
bitterness finishes, sweetness begins (idiom); the hard times are over, the good times just beginning
động từbộ 艹
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác