苦不唧儿
Phồn thể: 苦不唧兒
kǔ bu jī r
Âm Hán Việt: khổ bất tức nhi
1.biến thể er hoá của 苦不唧
erhua variant of 苦不唧
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 苦不唧兒
kǔ bu jī r
Âm Hán Việt: khổ bất tức nhi
1.biến thể er hoá của 苦不唧
erhua variant of 苦不唧
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác