苛捐杂税
Phồn thể: 苛捐雜稅
kē juān zá shuì
Âm Hán Việt: hà quyên tạp thuế
1.thuế khóa nặng nề (thành ngữ)
exorbitant taxation (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác