苏非主义
Phồn thể: 蘇非主義
Sū fēi zhǔ yì
Âm Hán Việt: tô phi chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa Sufi (truyền thống huyền bí Hồi giáo)
Sufism (Islamic mystic tradition)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác