苏联之友社
Phồn thể: 蘇聯之友社
Sū lián zhī yǒu shè
Âm Hán Việt: tô liên chi hữu xã
1.hội hữu nghị Liên Xô
Soviet Union friendly society
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác