苏珊·波伊尔
Phồn thể: 蘇珊·波伊爾
Sū shān · Bō yī ěr
1.Susan Boyle (1961-), thí sinh trong cuộc thi truyền hình thực tế ở Anh
Susan Boyle (1961-), competitor in UK reality TV competition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác